Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trung thành" (1)
trung thành
Tiếng Anh
Tính từloyalty
Con chó rất trung thành.
The dog is very loyal.
Từ liên quan "trung thành" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trung thành" (2)
Con chó rất trung thành.
The dog is very loyal.
Người dân Iran cầm theo ảnh ông Mojtaba để tuyên thệ trung thành.
Iranians carried photos of Mr. Mojtaba to pledge loyalty.
